Tiếng Việt
Đồ chơi trẻ em tiếng Anh là gì?
đồ chơi trẻ em tiếng Anh là Children's toy /ˈtʃɪldrənz ˌtɔɪ/. Đồ vật dùng để chơi của trẻ em nhằm giúp trẻ phát triển kỹ năng và giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Children's toy
Ví dụ câu với đồ chơi trẻ em / Children's toy
- 1
Trẻ em thích chơi đồ chơi xếp hình để phát triển trí tưởng tượng.
Children enjoy playing with building blocks to enhance their creativity.
- 2
Đồ chơi xe hơi điều khiển từ xa rất phổ biến trong giới trẻ.
Remote-controlled cars are very popular among young children.
Ghi chú dùng từ đồ chơi trẻ em
Đồ chơi trẻ em là các vật dụng dành cho trẻ để chơi và học hỏi. Các từ liên quan: 'toy', 'game', 'plaything'.
Video minh hoạ đồ chơi trẻ em
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ chơi trẻ em
Câu hỏi thường gặp về "đồ chơi trẻ em"
Đồ chơi trẻ em tiếng Anh là gì?
Đồ chơi trẻ em tiếng Anh là "Children's toy" (danh từ), nghĩa là: Đồ vật dùng để chơi của trẻ em nhằm giúp trẻ phát triển kỹ năng và giải trí.
"Children's toy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Children's toy" nghĩa tiếng Việt là "đồ chơi trẻ em". Đồ chơi trẻ em là các vật dụng dành cho trẻ để chơi và học hỏi.
Phát âm "Children's toy" như thế nào?
"Children's toy" có phiên âm IPA /ˈtʃɪldrənz ˌtɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Children's toy"?
Children enjoy playing with building blocks to enhance their creativity. — Trẻ em thích chơi đồ chơi xếp hình để phát triển trí tưởng tượng.