The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đỏ chót tiếng Anh là gì?

đỏ chót tiếng Anh là Vivid red /ˈvɪvɪd rɛd/. Màu đỏ tươi sáng, rực rỡ.

Hình minh hoạ "đỏ chót" tiếng Anh là "Vivid red"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vivid red

Tính từ
/ˈvɪvɪd rɛd/

Ví dụ câu với đỏ chót / Vivid red

  1. 1

    Chiếc áo sơ mi màu đỏ chót nổi bật trên nền đen.

    The vivid red shirt stood out against the black background.

  2. 2

    Bức tranh có màu đỏ chót làm trung tâm thu hút mọi ánh nhìn.

    The painting with vivid red hues drew everyone's attention.

Ghi chú dùng từ đỏ chót

Đỏ chót mô tả màu sắc đỏ rất sáng và rõ nét. Các từ liên quan: 'đỏ tươi' (bright red), 'đỏ sẫm' (dark red), 'màu sắc' (color), 'sắc thái' (shade).

Video minh hoạ đỏ chót

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đỏ chót

Câu hỏi thường gặp về "đỏ chót"

Đỏ chót tiếng Anh là gì?

Đỏ chót tiếng Anh là "Vivid red" (tính từ), nghĩa là: Màu đỏ tươi sáng, rực rỡ.

"Vivid red" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vivid red" nghĩa tiếng Việt là "đỏ chót". Đỏ chót mô tả màu sắc đỏ rất sáng và rõ nét.

Phát âm "Vivid red" như thế nào?

"Vivid red" có phiên âm IPA /ˈvɪvɪd rɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vivid red"?

The vivid red shirt stood out against the black background. — Chiếc áo sơ mi màu đỏ chót nổi bật trên nền đen.