The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dở chừng tiếng Anh là gì?

dở chừng tiếng Anh là Midway /ˈmɪdweɪ/. Chưa hoàn thành hoặc chưa kết thúc đúng lúc, còn đang dở dang.

Hình minh hoạ "dở chừng" tiếng Anh là "Midway"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Midway

Tính từ
/ˈmɪdweɪ/

Ví dụ câu với dở chừng / Midway

  1. 1

    Công trình xây dựng còn dở chừng vì thiếu vật liệu.

    The construction project is still midway because of a shortage of materials.

  2. 2

    Cuộc họp dở chừng do trời mưa to.

    The meeting was interrupted midway due to heavy rain.

Ghi chú dùng từ dở chừng

Dở chừng mô tả trạng thái chưa hoàn tất hoặc còn dang dở. Các từ liên quan: unfinished (chưa xong), incomplete (chưa hoàn chỉnh), ongoing (đang diễn ra).

Video minh hoạ dở chừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dở chừng

Câu hỏi thường gặp về "dở chừng"

Dở chừng tiếng Anh là gì?

Dở chừng tiếng Anh là "Midway" (tính từ), nghĩa là: Chưa hoàn thành hoặc chưa kết thúc đúng lúc, còn đang dở dang.

"Midway" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Midway" nghĩa tiếng Việt là "dở chừng". Dở chừng mô tả trạng thái chưa hoàn tất hoặc còn dang dở.

Phát âm "Midway" như thế nào?

"Midway" có phiên âm IPA /ˈmɪdweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Midway"?

The construction project is still midway because of a shortage of materials. — Công trình xây dựng còn dở chừng vì thiếu vật liệu.