Tiếng Việt
Nửa đường tiếng Anh là gì?
nửa đường tiếng Anh là midway /ˈmɪdweɪ/. Giai đoạn giữa chặng đường hoặc quá trình, thường dùng để chỉ điểm giữa của một hành trình hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
midway
Ví dụ câu với nửa đường / midway
- 1
Chúng tôi đã dừng lại nghỉ ở nửa đường trước khi đến đích.
We stopped for a break midway through the journey.
- 2
Câu chuyện của cô ấy còn chưa kết thúc, còn nhiều điều phía trước ở nửa đường.
Her story is not over yet; there is still much ahead at the midway point.
Ghi chú dùng từ nửa đường
Nửa đường dùng để chỉ điểm giữa của một hành trình hoặc quá trình. Các từ liên quan: 'middle' (giữa), 'halfway' (ở giữa chừng), 'intermediate' (trung gian).
Video minh hoạ nửa đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nửa đường
Câu hỏi thường gặp về "nửa đường"
Nửa đường tiếng Anh là gì?
Nửa đường tiếng Anh là "midway" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn giữa chặng đường hoặc quá trình, thường dùng để chỉ điểm giữa của một hành trình hoặc hoạt động.
"midway" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"midway" nghĩa tiếng Việt là "nửa đường". Nửa đường dùng để chỉ điểm giữa của một hành trình hoặc quá trình.
Phát âm "midway" như thế nào?
"midway" có phiên âm IPA /ˈmɪdweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "midway"?
We stopped for a break midway through the journey. — Chúng tôi đã dừng lại nghỉ ở nửa đường trước khi đến đích.