Tiếng Việt
Dở khóc dở cười tiếng Anh là gì?
dở khóc dở cười tiếng Anh là ironic (situation) /aɪˈrɑːnɪk/. Tình huống vừa buồn cười vừa đáng tiếc, mang tính châm biếm hoặc mỉa mai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ironic (situation)
Ví dụ câu với dở khóc dở cười / ironic (situation)
- 1
Thật là dở khóc dở cười khi tôi lại quên mang chìa khóa nhà trong lúc trời mưa to.
It's so ironic that I forgot my keys right when it was pouring rain.
- 2
Câu chuyện về việc anh ấy trễ hẹn lại trong khi đang nhắc nhở người khác về việc đúng giờ thật là dở khóc dở cười.
The story of him being late while reminding others about punctuality is quite ironic.
Ghi chú dùng từ dở khóc dở cười
Từ 'dở khóc dở cười' diễn tả tình huống mang tính châm biếm hoặc mỉa mai. Các từ liên quan: 'sarcastic' (mỉa mai), 'satirical' (châm biếm), 'paradoxical' (nghịch lý).
Video minh hoạ dở khóc dở cười
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dở khóc dở cười
Câu hỏi thường gặp về "dở khóc dở cười"
Dở khóc dở cười tiếng Anh là gì?
Dở khóc dở cười tiếng Anh là "ironic (situation)" (cụm từ), nghĩa là: Tình huống vừa buồn cười vừa đáng tiếc, mang tính châm biếm hoặc mỉa mai.
"ironic (situation)" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ironic (situation)" nghĩa tiếng Việt là "dở khóc dở cười". Từ 'dở khóc dở cười' diễn tả tình huống mang tính châm biếm hoặc mỉa mai.
Phát âm "ironic (situation)" như thế nào?
"ironic (situation)" có phiên âm IPA /aɪˈrɑːnɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ironic (situation)"?
It's so ironic that I forgot my keys right when it was pouring rain. — Thật là dở khóc dở cười khi tôi lại quên mang chìa khóa nhà trong lúc trời mưa to.