Tiếng Việt
Đồ cổ tiếng Anh là gì?
đồ cổ tiếng Anh là antique /ænˈtik/. Đồ cổ là những vật dụng có tuổi đời lâu, thường có giá trị về mặt lịch sử hoặc nghệ thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
antique
Ví dụ câu với đồ cổ / antique
- 1
Tôi mua một chiếc đồng hồ cổ từ chợ trời.
I bought an antique clock at the flea market.
- 2
Bộ sưu tập đồ cổ của bà ấy rất đa dạng.
Her collection of antiques is very diverse.
Ghi chú dùng từ đồ cổ
Đồ cổ thường liên quan đến các vật phẩm như đồ trang sức, đồ nội thất, và tác phẩm nghệ thuật có tuổi đời lâu. Các từ liên quan gồm antique (đồ cổ), vintage (cổ điển, có tuổi đời trung bình), và heirloom (bảo vật gia truyền).
Video minh hoạ đồ cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ cổ
Câu hỏi thường gặp về "đồ cổ"
Đồ cổ tiếng Anh là gì?
Đồ cổ tiếng Anh là "antique" (danh từ), nghĩa là: Đồ cổ là những vật dụng có tuổi đời lâu, thường có giá trị về mặt lịch sử hoặc nghệ thuật.
"antique" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"antique" nghĩa tiếng Việt là "đồ cổ". Đồ cổ thường liên quan đến các vật phẩm như đồ trang sức, đồ nội thất, và tác phẩm nghệ thuật có tuổi đời lâu.
Phát âm "antique" như thế nào?
"antique" có phiên âm IPA /ænˈtik/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "antique"?
I bought an antique clock at the flea market. — Tôi mua một chiếc đồng hồ cổ từ chợ trời.