Tiếng Việt
Độ đảo tiếng Anh là gì?
độ đảo tiếng Anh là runout /ˈrʌnˌaʊt/. Tình trạng hết hàng hoặc cạn kiệt nguồn cung cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
runout
Ví dụ câu với độ đảo / runout
- 1
Hàng đã hết trong kho, hiện đang trong tình trạng độ đảo.
The stock has run out, currently in a state of runout.
- 2
Chúng tôi cần đặt hàng mới vì hàng đã chạy hết, đang trong tình trạng độ đảo.
We need to place a new order because the current stock is in runout.
Ghi chú dùng từ độ đảo
Độ đảo đề cập đến tình trạng hết hàng hoặc cạn kiệt nguồn cung cấp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'out of stock' (hết hàng), 'exhausted' (cạn kiệt), và 'depleted' (hết sạch).
Video minh hoạ độ đảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ đảo
Câu hỏi thường gặp về "độ đảo"
Độ đảo tiếng Anh là gì?
Độ đảo tiếng Anh là "runout" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hết hàng hoặc cạn kiệt nguồn cung cấp.
"runout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"runout" nghĩa tiếng Việt là "độ đảo". Độ đảo đề cập đến tình trạng hết hàng hoặc cạn kiệt nguồn cung cấp.
Phát âm "runout" như thế nào?
"runout" có phiên âm IPA /ˈrʌnˌaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "runout"?
The stock has run out, currently in a state of runout. — Hàng đã hết trong kho, hiện đang trong tình trạng độ đảo.