Tiếng Việt
Độ dẻo tiếng Anh là gì?
độ dẻo tiếng Anh là ductility /ˌdʌkˈtɪlɪti/. Tính dẻo, khả năng uốn cong hoặc kéo dài của kim loại hoặc vật liệu mà không bị vỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ductility
Ví dụ câu với độ dẻo / ductility
- 1
Kim loại này có độ dẻo cao, dễ uốn mà không gãy.
This metal has high ductility and can be bent easily without breaking.
- 2
Độ dẻo của nhựa giúp nó dễ dàng định hình theo ý muốn.
The ductility of plastic allows it to be shaped easily.
Ghi chú dùng từ độ dẻo
Độ dẻo thể hiện khả năng uốn cong của vật liệu, liên quan đến các thuật ngữ như 'elasticity' (độ đàn hồi), 'malleability' (dẻo dai), và 'flexibility' (linh hoạt).
Video minh hoạ độ dẻo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ dẻo
Câu hỏi thường gặp về "độ dẻo"
Độ dẻo tiếng Anh là gì?
Độ dẻo tiếng Anh là "ductility" (danh từ), nghĩa là: Tính dẻo, khả năng uốn cong hoặc kéo dài của kim loại hoặc vật liệu mà không bị vỡ.
"ductility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ductility" nghĩa tiếng Việt là "độ dẻo". Độ dẻo thể hiện khả năng uốn cong của vật liệu, liên quan đến các thuật ngữ như 'elasticity' (độ đàn hồi), 'malleability' (dẻo dai), và 'flexibility' (linh hoạt).
Phát âm "ductility" như thế nào?
"ductility" có phiên âm IPA /ˌdʌkˈtɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ductility"?
This metal has high ductility and can be bent easily without breaking. — Kim loại này có độ dẻo cao, dễ uốn mà không gãy.