Tiếng Việt
Độ đục tiếng Anh là gì?
độ đục tiếng Anh là turbidity /tərˈbɪdəti/. Mức độ trong suốt của nước hoặc dung dịch, phản ánh lượng các hạt rắn lơ lửng trong đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turbidity
Ví dụ câu với độ đục / turbidity
- 1
Độ đục của sông tăng sau cơn mưa lớn.
The turbidity of the river increased after the heavy rain.
- 2
Chất lượng nước được đánh giá dựa trên độ đục của nó.
Water quality is assessed based on its turbidity.
Ghi chú dùng từ độ đục
Độ đục thể hiện mức độ trong suốt của dung dịch, liên quan đến các thuật ngữ như 'clarity' (độ rõ nét), 'suspended particles' (hạt lơ lửng), và 'water quality' (chất lượng nước).
Video minh hoạ độ đục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ đục
Câu hỏi thường gặp về "độ đục"
Độ đục tiếng Anh là gì?
Độ đục tiếng Anh là "turbidity" (danh từ), nghĩa là: Mức độ trong suốt của nước hoặc dung dịch, phản ánh lượng các hạt rắn lơ lửng trong đó.
"turbidity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turbidity" nghĩa tiếng Việt là "độ đục". Độ đục thể hiện mức độ trong suốt của dung dịch, liên quan đến các thuật ngữ như 'clarity' (độ rõ nét), 'suspended particles' (hạt lơ lửng), và 'water quality' (chất lượng nước).
Phát âm "turbidity" như thế nào?
"turbidity" có phiên âm IPA /tərˈbɪdəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turbidity"?
The turbidity of the river increased after the heavy rain. — Độ đục của sông tăng sau cơn mưa lớn.