Tiếng Việt
Đồ giá trị tiếng Anh là gì?
đồ giá trị tiếng Anh là valuable items /ˈvæljʊəbl ˈaɪtəmz/. Các vật dụng hoặc tài sản có giá trị cao hoặc đáng giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
valuable items
Ví dụ câu với đồ giá trị / valuable items
- 1
Anh ấy đã mất tất cả các đồ giá trị trong vụ trộm.
He lost all his valuable items in the theft.
- 2
Chúng tôi cần bảo vệ các đồ giá trị trong nhà kho.
We need to secure the valuable items in the warehouse.
Ghi chú dùng từ đồ giá trị
Đồ giá trị đề cập đến những vật dụng có giá trị cao. Các từ liên quan gồm 'precious items' (đồ quý giá), 'luxury goods' (hàng xa xỉ), và 'antique' (đồ cổ).
Video minh hoạ đồ giá trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ giá trị
Câu hỏi thường gặp về "đồ giá trị"
Đồ giá trị tiếng Anh là gì?
Đồ giá trị tiếng Anh là "valuable items" (danh từ), nghĩa là: Các vật dụng hoặc tài sản có giá trị cao hoặc đáng giá.
"valuable items" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"valuable items" nghĩa tiếng Việt là "đồ giá trị". Đồ giá trị đề cập đến những vật dụng có giá trị cao.
Phát âm "valuable items" như thế nào?
"valuable items" có phiên âm IPA /ˈvæljʊəbl ˈaɪtəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "valuable items"?
He lost all his valuable items in the theft. — Anh ấy đã mất tất cả các đồ giá trị trong vụ trộm.