Tiếng Việt
Đồ tự làm tiếng Anh là gì?
đồ tự làm tiếng Anh là DIY items /ˌdiːaɪˈwaɪ ˈaɪtəmz/. Các vật dụng tự làm bằng tay hoặc sáng tạo cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
DIY items
Ví dụ câu với đồ tự làm / DIY items
- 1
Tôi thích làm đồ tự làm để trang trí nhà cửa.
I enjoy making DIY items to decorate my house.
- 2
Các đồ tự làm thường mang phong cách cá nhân hơn.
DIY items often have a more personal style.
Ghi chú dùng từ đồ tự làm
Đồ tự làm là các sản phẩm do chính tay người làm ra, thường dùng trong thủ công hoặc sáng tạo cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm 'crafts' (nghề thủ công), 'handmade' (làm bằng tay), và 'upcycling' (tái chế sáng tạo).
Video minh hoạ đồ tự làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ tự làm
Câu hỏi thường gặp về "đồ tự làm"
Đồ tự làm tiếng Anh là gì?
Đồ tự làm tiếng Anh là "DIY items" (danh từ), nghĩa là: Các vật dụng tự làm bằng tay hoặc sáng tạo cá nhân.
"DIY items" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"DIY items" nghĩa tiếng Việt là "đồ tự làm". Đồ tự làm là các sản phẩm do chính tay người làm ra, thường dùng trong thủ công hoặc sáng tạo cá nhân.
Phát âm "DIY items" như thế nào?
"DIY items" có phiên âm IPA /ˌdiːaɪˈwaɪ ˈaɪtəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "DIY items"?
I enjoy making DIY items to decorate my house. — Tôi thích làm đồ tự làm để trang trí nhà cửa.