The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đo ván tiếng Anh là gì?

Đo ván tiếng Anh là Knockout /ˈnɒk.aʊt/. Thuật ngữ trong thể thao, chỉ việc đánh bại đối thủ bằng cách làm đối thủ không thể tiếp tục thi đấu.

Hình minh hoạ "Đo ván" tiếng Anh là "Knockout"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Knockout

Danh từ
/ˈnɒk.aʊt/

Ví dụ câu với Đo ván / Knockout

  1. 1

    Anh ấy đã thắng bằng cú đấm knockout trong trận đấu tối qua.

    He achieved a knockout victory with a punch last night.

  2. 2

    Chiến thắng knockout giúp đội tuyển tiến vào vòng trong.

    The knockout win allowed the team to advance to the next round.

Ghi chú dùng từ Đo ván

Đo ván là một thuật ngữ trong thể thao, đặc biệt trong quyền anh và boxing, nghĩa là đánh bại đối thủ bằng cú đấm khiến họ không thể tiếp tục thi đấu. Các từ liên quan gồm 'knockout punch' (cú đấm quyết định), 'KO' (viết tắt của knockout), 'tournament' (giải đấu), 'match' (trận đấu).

Video minh hoạ Đo ván

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đo ván

Câu hỏi thường gặp về "Đo ván"

Đo ván tiếng Anh là gì?

Đo ván tiếng Anh là "Knockout" (danh từ), nghĩa là: Thuật ngữ trong thể thao, chỉ việc đánh bại đối thủ bằng cách làm đối thủ không thể tiếp tục thi đấu.

"Knockout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Knockout" nghĩa tiếng Việt là "Đo ván". Đo ván là một thuật ngữ trong thể thao, đặc biệt trong quyền anh và boxing, nghĩa là đánh bại đối thủ bằng cú đấm khiến họ không thể tiếp tục thi đấu.

Phát âm "Knockout" như thế nào?

"Knockout" có phiên âm IPA /ˈnɒk.aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Knockout"?

He achieved a knockout victory with a punch last night. — Anh ấy đã thắng bằng cú đấm knockout trong trận đấu tối qua.