Tiếng Việt
Đo huyết áp tiếng Anh là gì?
đo huyết áp tiếng Anh là check blood pressure /tʃɛk blʌd ˈprɛʃər/. kiểm tra huyết áp để đo mức độ áp lực trong mạch máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
check blood pressure
Ví dụ câu với đo huyết áp / check blood pressure
- 1
Bác sĩ yêu cầu tôi kiểm tra huyết áp hàng ngày.
The nurse checked my blood pressure during the routine checkup.
- 2
Bạn có thể tự đo huyết áp tại nhà bằng máy đo huyết áp.
You can check your blood pressure at home using a blood pressure monitor.
Ghi chú dùng từ đo huyết áp
Đo huyết áp là quá trình đo áp lực trong mạch máu. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'huyết áp' (blood pressure), 'máy đo huyết áp' (blood pressure monitor), 'bác sĩ' (doctor).
Video minh hoạ đo huyết áp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đo huyết áp
Câu hỏi thường gặp về "đo huyết áp"
Đo huyết áp tiếng Anh là gì?
Đo huyết áp tiếng Anh là "check blood pressure" (động từ), nghĩa là: kiểm tra huyết áp để đo mức độ áp lực trong mạch máu.
"check blood pressure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"check blood pressure" nghĩa tiếng Việt là "đo huyết áp". Đo huyết áp là quá trình đo áp lực trong mạch máu.
Phát âm "check blood pressure" như thế nào?
"check blood pressure" có phiên âm IPA /tʃɛk blʌd ˈprɛʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "check blood pressure"?
The nurse checked my blood pressure during the routine checkup. — Bác sĩ yêu cầu tôi kiểm tra huyết áp hàng ngày.