The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độ tan tiếng Anh là gì?

độ tan tiếng Anh là solubility /ˌsɒljʊˈbɪlɪti/. Khả năng của một chất hòa tan trong dung môi ở nhiệt độ nhất định.

Hình minh hoạ "độ tan" tiếng Anh là "solubility"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

solubility

Danh từ
/ˌsɒljʊˈbɪlɪti/

Ví dụ câu với độ tan / solubility

  1. 1

    Độ tan của muối trong nước tăng khi nhiệt độ cao hơn.

    The solubility of salt in water increases with higher temperature.

  2. 2

    Độ tan của đường trong trà là rất cao.

    The solubility of sugar in tea is very high.

Ghi chú dùng từ độ tan

Độ tan liên quan đến khả năng hòa tan của một chất trong dung môi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dissolution' (hoà tan), 'saturation' (bão hòa), 'precipitation' (kết tủa).

Video minh hoạ độ tan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độ tan

Câu hỏi thường gặp về "độ tan"

Độ tan tiếng Anh là gì?

Độ tan tiếng Anh là "solubility" (danh từ), nghĩa là: Khả năng của một chất hòa tan trong dung môi ở nhiệt độ nhất định.

"solubility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"solubility" nghĩa tiếng Việt là "độ tan". Độ tan liên quan đến khả năng hòa tan của một chất trong dung môi.

Phát âm "solubility" như thế nào?

"solubility" có phiên âm IPA /ˌsɒljʊˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "solubility"?

The solubility of salt in water increases with higher temperature. — Độ tan của muối trong nước tăng khi nhiệt độ cao hơn.