Tiếng Việt
Đồ màu xanh tiếng Anh là gì?
đồ màu xanh tiếng Anh là blue items /bluː ˈaɪtəmz/. Các vật dụng hoặc đồ vật có màu xanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blue items
Ví dụ câu với đồ màu xanh / blue items
- 1
Tôi mua một chiếc áo sơ mi màu xanh.
I bought a blue shirt.
- 2
Cô ấy thích sưu tập các đồ màu xanh.
She likes collecting blue items.
Ghi chú dùng từ đồ màu xanh
Đây là danh từ chỉ các vật có màu xanh. Các từ liên quan: 'blue' (màu xanh), 'color' (màu sắc), 'clothing' (quần áo).
Video minh hoạ đồ màu xanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồ màu xanh
Câu hỏi thường gặp về "đồ màu xanh"
Đồ màu xanh tiếng Anh là gì?
Đồ màu xanh tiếng Anh là "blue items" (danh từ), nghĩa là: Các vật dụng hoặc đồ vật có màu xanh.
"blue items" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blue items" nghĩa tiếng Việt là "đồ màu xanh". Đây là danh từ chỉ các vật có màu xanh.
Phát âm "blue items" như thế nào?
"blue items" có phiên âm IPA /bluː ˈaɪtəmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blue items"?
I bought a blue shirt. — Tôi mua một chiếc áo sơ mi màu xanh.