Tiếng Việt
Đồ vật tiếng Anh là gì?
đồ vật tiếng Anh là objects /ˈɒbʤɛkts/. Các vật thể cụ thể, có thể nhìn thấy hoặc chạm vào, thường dùng để phân biệt hoặc mô tả các vật dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
objects
Ví dụ câu với đồ vật / objects
- 1
Tôi đã để các đồ vật của mình trên bàn.
I put my objects on the table.
- 2
Các đồ vật trong phòng đều được sắp xếp gọn gàng.
The objects in the room are neatly arranged.
Ghi chú dùng từ đồ vật
Đồ vật là các vật thể cụ thể, có thể là đồ dùng, đồ trang trí, hoặc các vật thể khác. Các từ liên quan gồm 'item' (mục), 'thing' (vật), 'belongings' (đồ đạc).
Video minh hoạ đồ vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồ vật
Câu hỏi thường gặp về "đồ vật"
Đồ vật tiếng Anh là gì?
Đồ vật tiếng Anh là "objects" (danh từ), nghĩa là: Các vật thể cụ thể, có thể nhìn thấy hoặc chạm vào, thường dùng để phân biệt hoặc mô tả các vật dụng trong cuộc sống hàng ngày.
"objects" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"objects" nghĩa tiếng Việt là "đồ vật". Đồ vật là các vật thể cụ thể, có thể là đồ dùng, đồ trang trí, hoặc các vật thể khác.
Phát âm "objects" như thế nào?
"objects" có phiên âm IPA /ˈɒbʤɛkts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "objects"?
I put my objects on the table. — Tôi đã để các đồ vật của mình trên bàn.