Tiếng Việt
Đổi thưởng tiếng Anh là gì?
đổi thưởng tiếng Anh là Redeem rewards /rɪˈdiːm rɪˈwɔːrdz/. Đổi thưởng là hành động sử dụng điểm hoặc mã để nhận phần thưởng hoặc quà tặng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Redeem rewards
Ví dụ câu với đổi thưởng / Redeem rewards
- 1
Bạn có thể đổi thưởng sau khi tích lũy đủ điểm.
You can redeem rewards after earning enough points.
- 2
Chương trình đổi thưởng này rất hấp dẫn.
This rewards redemption program is very attractive.
Ghi chú dùng từ đổi thưởng
Đổi thưởng liên quan đến việc sử dụng điểm để lấy phần thưởng. Các từ liên quan: 'points' (điểm), 'reward' (phần thưởng), 'redemption' (sự đổi thưởng).
Video minh hoạ đổi thưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đổi thưởng
Câu hỏi thường gặp về "đổi thưởng"
Đổi thưởng tiếng Anh là gì?
Đổi thưởng tiếng Anh là "Redeem rewards" (động từ), nghĩa là: Đổi thưởng là hành động sử dụng điểm hoặc mã để nhận phần thưởng hoặc quà tặng.
"Redeem rewards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Redeem rewards" nghĩa tiếng Việt là "đổi thưởng". Đổi thưởng liên quan đến việc sử dụng điểm để lấy phần thưởng.
Phát âm "Redeem rewards" như thế nào?
"Redeem rewards" có phiên âm IPA /rɪˈdiːm rɪˈwɔːrdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Redeem rewards"?
You can redeem rewards after earning enough points. — Bạn có thể đổi thưởng sau khi tích lũy đủ điểm.