The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thi đua khen thưởng tiếng Anh là gì?

thi đua khen thưởng tiếng Anh là competition for rewards and recognition /ˌkɒmpəˈtɪʃən fɔːr rɪˈwɔːdz ænd ˌrekəɡˈnɪʃən/. Cuộc thi nhằm thúc đẩy thành tích và khen thưởng những cá nhân hoặc tập thể xuất sắc.

Hình minh hoạ "thi đua khen thưởng" tiếng Anh là "competition for rewards and recognition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

competition for rewards and recognition

Danh từ
/ˌkɒmpəˈtɪʃən fɔːr rɪˈwɔːdz ænd ˌrekəɡˈnɪʃən/

Ví dụ câu với thi đua khen thưởng / competition for rewards and recognition

  1. 1

    The company organized a competition for rewards and recognition to motivate employees.

    Công ty tổ chức một cuộc thi thi đua khen thưởng để thúc đẩy nhân viên.

  2. 2

    Students participated eagerly in the competition for rewards and recognition.

    Học sinh tích cực tham gia cuộc thi thi đua khen thưởng.

Ghi chú dùng từ thi đua khen thưởng

Thi đua khen thưởng là hoạt động nhằm khuyến khích thành tích xuất sắc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'motivation' (động lực), 'recognition' (sự công nhận), 'reward' (phần thưởng).

Video minh hoạ thi đua khen thưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thi đua khen thưởng

Câu hỏi thường gặp về "thi đua khen thưởng"

Thi đua khen thưởng tiếng Anh là gì?

Thi đua khen thưởng tiếng Anh là "competition for rewards and recognition" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi nhằm thúc đẩy thành tích và khen thưởng những cá nhân hoặc tập thể xuất sắc.

"competition for rewards and recognition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"competition for rewards and recognition" nghĩa tiếng Việt là "thi đua khen thưởng". Thi đua khen thưởng là hoạt động nhằm khuyến khích thành tích xuất sắc.

Phát âm "competition for rewards and recognition" như thế nào?

"competition for rewards and recognition" có phiên âm IPA /ˌkɒmpəˈtɪʃən fɔːr rɪˈwɔːdz ænd ˌrekəɡˈnɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "competition for rewards and recognition"?

Công ty tổ chức một cuộc thi thi đua khen thưởng để thúc đẩy nhân viên. — The company organized a competition for rewards and recognition to motivate employees.