Tiếng Việt
Đoàn tàu tiếng Anh là gì?
đoàn tàu tiếng Anh là train /treɪn/. tàu chạy trên đường ray để chở hành khách hoặc hàng hóa

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
train
Ví dụ câu với đoàn tàu / train
- 1
Tôi đã đi tàu đến thành phố hôm qua.
I took the train to the city yesterday.
- 2
Đoàn tàu chở hàng đã rời ga lúc sáng sớm.
The freight train left the station early this morning.
Ghi chú dùng từ đoàn tàu
Đoàn tàu là phương tiện vận chuyển trên đường ray, gồm nhiều toa. Các từ liên quan: 'tàu hỏa' (steam train), 'xe lửa' (locomotive), 'đường sắt' (railway).
Video minh hoạ đoàn tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoàn tàu
Câu hỏi thường gặp về "đoàn tàu"
Đoàn tàu tiếng Anh là gì?
Đoàn tàu tiếng Anh là "train" (danh từ), nghĩa là: tàu chạy trên đường ray để chở hành khách hoặc hàng hóa
"train" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"train" nghĩa tiếng Việt là "đoàn tàu". Đoàn tàu là phương tiện vận chuyển trên đường ray, gồm nhiều toa.
Phát âm "train" như thế nào?
"train" có phiên âm IPA /treɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "train"?
I took the train to the city yesterday. — Tôi đã đi tàu đến thành phố hôm qua.