Tiếng Việt
Đoàn phí tiếng Anh là gì?
đoàn phí tiếng Anh là Membership fee /ˈmɛmbəʃɪp fiː/. Phí dùng để gia nhập hoặc duy trì tư cách thành viên trong một tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Membership fee
Ví dụ câu với đoàn phí / Membership fee
- 1
Tôi đã thanh toán phí thành viên để tham gia câu lạc bộ.
I paid the membership fee to join the club.
- 2
Phí thành viên hàng năm của tổ chức này là 50 đô la.
The annual membership fee for this organization is 50 dollars.
Ghi chú dùng từ đoàn phí
Đoàn phí liên quan đến phí thành viên, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'membership', 'fee', 'subscription' (thành viên, phí, đăng ký).
Video minh hoạ đoàn phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đoàn phí
Câu hỏi thường gặp về "đoàn phí"
Đoàn phí tiếng Anh là gì?
Đoàn phí tiếng Anh là "Membership fee" (danh từ), nghĩa là: Phí dùng để gia nhập hoặc duy trì tư cách thành viên trong một tổ chức hoặc nhóm.
"Membership fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Membership fee" nghĩa tiếng Việt là "đoàn phí". Đoàn phí liên quan đến phí thành viên, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'membership', 'fee', 'subscription' (thành viên, phí, đăng ký).
Phát âm "Membership fee" như thế nào?
"Membership fee" có phiên âm IPA /ˈmɛmbəʃɪp fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Membership fee"?
I paid the membership fee to join the club. — Tôi đã thanh toán phí thành viên để tham gia câu lạc bộ.