The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đoàn quân tiếng Anh là gì?

đoàn quân tiếng Anh là army unit /ˈɑːrmi ˈjuːnɪt/. Đơn vị quân đội, thường gồm nhiều binh sĩ hoạt động cùng nhau trong chiến tranh hoặc huấn luyện.

Hình minh hoạ "đoàn quân" tiếng Anh là "army unit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

army unit

Danh từ
/ˈɑːrmi ˈjuːnɪt/

Ví dụ câu với đoàn quân / army unit

  1. 1

    Đoàn quân đã tiến vào thành phố trong đêm.

    The army unit entered the city at night.

  2. 2

    Các đơn vị quân đội đã huấn luyện để sẵn sàng chiến đấu.

    The army units trained to be ready for combat.

Ghi chú dùng từ đoàn quân

Đoàn quân là một phần của quân đội, gồm nhiều binh sĩ. Các từ liên quan gồm 'quân đội' (military), 'binh sĩ' (soldier), 'chiến tranh' (war).

Video minh hoạ đoàn quân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đoàn quân

Câu hỏi thường gặp về "đoàn quân"

Đoàn quân tiếng Anh là gì?

Đoàn quân tiếng Anh là "army unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị quân đội, thường gồm nhiều binh sĩ hoạt động cùng nhau trong chiến tranh hoặc huấn luyện.

"army unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"army unit" nghĩa tiếng Việt là "đoàn quân". Đoàn quân là một phần của quân đội, gồm nhiều binh sĩ.

Phát âm "army unit" như thế nào?

"army unit" có phiên âm IPA /ˈɑːrmi ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "army unit"?

The army unit entered the city at night. — Đoàn quân đã tiến vào thành phố trong đêm.