Tiếng Việt
Doanh nghiệp ngoài nhà nước tiếng Anh là gì?
doanh nghiệp ngoài nhà nước tiếng Anh là non-state enterprise /nɑn-steɪt ˈɛntərˌpraɪz/. Doanh nghiệp không thuộc sở hữu của nhà nước, hoạt động theo luật doanh nghiệp tư nhân hoặc tập thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
non-state enterprise
Ví dụ câu với doanh nghiệp ngoài nhà nước / non-state enterprise
- 1
Many non-state enterprises contribute significantly to the economy.
Nhiều doanh nghiệp ngoài nhà nước đóng góp đáng kể vào nền kinh tế.
- 2
The government encourages the growth of non-state enterprises.
Chính phủ khuyến khích sự phát triển của các doanh nghiệp ngoài nhà nước.
Ghi chú dùng từ doanh nghiệp ngoài nhà nước
Thuật ngữ này chỉ các doanh nghiệp không thuộc sở hữu của nhà nước, như doanh nghiệp tư nhân hoặc hợp tác xã. Các thuật ngữ liên quan gồm 'private sector' (khu vực tư nhân), 'state-owned enterprise' (doanh nghiệp nhà nước), và 'public enterprise' (doanh nghiệp công cộng).
Video minh hoạ doanh nghiệp ngoài nhà nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh nghiệp ngoài nhà nước
Câu hỏi thường gặp về "doanh nghiệp ngoài nhà nước"
Doanh nghiệp ngoài nhà nước tiếng Anh là gì?
Doanh nghiệp ngoài nhà nước tiếng Anh là "non-state enterprise" (danh từ), nghĩa là: Doanh nghiệp không thuộc sở hữu của nhà nước, hoạt động theo luật doanh nghiệp tư nhân hoặc tập thể.
"non-state enterprise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"non-state enterprise" nghĩa tiếng Việt là "doanh nghiệp ngoài nhà nước". Thuật ngữ này chỉ các doanh nghiệp không thuộc sở hữu của nhà nước, như doanh nghiệp tư nhân hoặc hợp tác xã.
Phát âm "non-state enterprise" như thế nào?
"non-state enterprise" có phiên âm IPA /nɑn-steɪt ˈɛntərˌpraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "non-state enterprise"?
Nhiều doanh nghiệp ngoài nhà nước đóng góp đáng kể vào nền kinh tế. — Many non-state enterprises contribute significantly to the economy.