Tiếng Việt
Doanh nghiệp nhỏ tiếng Anh là gì?
doanh nghiệp nhỏ tiếng Anh là small enterprise /smɔl ˈɛntərˌpraɪz/. Doanh nghiệp nhỏ là các tổ chức kinh doanh có quy mô nhỏ, thường có ít nhân viên và doanh thu hạn chế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
small enterprise
Ví dụ câu với doanh nghiệp nhỏ / small enterprise
- 1
Một quán cà phê nhỏ là một doanh nghiệp nhỏ.
A small coffee shop is a small enterprise.
- 2
Các cửa hàng bán lẻ địa phương thường là doanh nghiệp nhỏ.
Local retail stores are often small enterprises.
Ghi chú dùng từ doanh nghiệp nhỏ
Doanh nghiệp nhỏ thường có quy mô nhỏ về nhân viên và doanh thu. Các thuật ngữ liên quan: 'small business' (doanh nghiệp nhỏ), 'startup' (khởi nghiệp), 'microenterprise' (doanh nghiệp siêu nhỏ).
Video minh hoạ doanh nghiệp nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh nghiệp nhỏ
- nhỏsmall
- nghiệpkarma
- doanh nghiệpenterprise
- dân doanhPrivate enterprise
- quốc doanhState-owned enterprise
- công ty nhà nướcState-owned enterprise
- doanh nghiệp lớnlarge enterprise
- công ty dược phẩmPharmaceutical enterprise
- khối doanh nghiệpenterprise group
- doanh nghiệp xã hộisocial enterprise
- quy mô doanh nghiệpenterprise size
- doanh nghiệp du lịchtourism enterprise
Câu hỏi thường gặp về "doanh nghiệp nhỏ"
Doanh nghiệp nhỏ tiếng Anh là gì?
Doanh nghiệp nhỏ tiếng Anh là "small enterprise" (danh từ), nghĩa là: Doanh nghiệp nhỏ là các tổ chức kinh doanh có quy mô nhỏ, thường có ít nhân viên và doanh thu hạn chế.
"small enterprise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"small enterprise" nghĩa tiếng Việt là "doanh nghiệp nhỏ". Doanh nghiệp nhỏ thường có quy mô nhỏ về nhân viên và doanh thu.
Phát âm "small enterprise" như thế nào?
"small enterprise" có phiên âm IPA /smɔl ˈɛntərˌpraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "small enterprise"?
A small coffee shop is a small enterprise. — Một quán cà phê nhỏ là một doanh nghiệp nhỏ.