Tiếng Việt
Doanh nghiệp lớn tiếng Anh là gì?
doanh nghiệp lớn tiếng Anh là large enterprise /lɑrʤ ˈɛntərˌpraɪz/. Doanh nghiệp lớn là tổ chức kinh doanh có quy mô và vốn đầu tư lớn, thường hoạt động trong nhiều lĩnh vực và có ảnh hưởng lớn trên thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
large enterprise
Ví dụ câu với doanh nghiệp lớn / large enterprise
- 1
Các doanh nghiệp lớn như VinGroup và Viettel đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam.
Large enterprises like VinGroup and Viettel play a significant role in Vietnam's economy.
- 2
Chúng tôi hợp tác với các doanh nghiệp lớn để mở rộng thị trường.
We cooperate with large enterprises to expand the market.
Ghi chú dùng từ doanh nghiệp lớn
Doanh nghiệp lớn thường có quy mô lớn, vốn đầu tư cao và ảnh hưởng lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'small business' (doanh nghiệp nhỏ), 'corporation' (tập đoàn), 'multinational' (đa quốc gia).
Video minh hoạ doanh nghiệp lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh nghiệp lớn
- LớnLarge
- nghiệpkarma
- doanh nghiệpenterprise
- dân doanhPrivate enterprise
- quốc doanhState-owned enterprise
- công ty nhà nướcState-owned enterprise
- doanh nghiệp nhỏsmall enterprise
- công ty dược phẩmPharmaceutical enterprise
- khối doanh nghiệpenterprise group
- doanh nghiệp xã hộisocial enterprise
- quy mô doanh nghiệpenterprise size
- doanh nghiệp du lịchtourism enterprise
Câu hỏi thường gặp về "doanh nghiệp lớn"
Doanh nghiệp lớn tiếng Anh là gì?
Doanh nghiệp lớn tiếng Anh là "large enterprise" (danh từ), nghĩa là: Doanh nghiệp lớn là tổ chức kinh doanh có quy mô và vốn đầu tư lớn, thường hoạt động trong nhiều lĩnh vực và có ảnh hưởng lớn trên thị trường.
"large enterprise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"large enterprise" nghĩa tiếng Việt là "doanh nghiệp lớn". Doanh nghiệp lớn thường có quy mô lớn, vốn đầu tư cao và ảnh hưởng lớn.
Phát âm "large enterprise" như thế nào?
"large enterprise" có phiên âm IPA /lɑrʤ ˈɛntərˌpraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "large enterprise"?
Large enterprises like VinGroup and Viettel play a significant role in Vietnam's economy. — Các doanh nghiệp lớn như VinGroup và Viettel đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam.