Tiếng Việt
Doanh nghiệp xã hội tiếng Anh là gì?
doanh nghiệp xã hội tiếng Anh là social enterprise /ˈsoʊʃəl ˈɛntərˌpraɪz/. Doanh nghiệp xã hội là tổ chức kinh doanh nhằm mục đích giải quyết các vấn đề xã hội hoặc môi trường, đồng thời duy trì hoạt động kinh doanh bền vững.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
social enterprise
Ví dụ câu với doanh nghiệp xã hội / social enterprise
- 1
A social enterprise aims to improve community welfare while making profits.
Một doanh nghiệp xã hội nhằm nâng cao phúc lợi cộng đồng trong khi kiếm lời.
- 2
Many social enterprises focus on environmental sustainability.
Nhiều doanh nghiệp xã hội tập trung vào sự bền vững môi trường.
Ghi chú dùng từ doanh nghiệp xã hội
Doanh nghiệp xã hội là loại hình doanh nghiệp kết hợp mục tiêu lợi nhuận và mục tiêu xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'social responsibility' (trách nhiệm xã hội), 'impact investing' (đầu tư tác động), và 'sustainable development' (phát triển bền vững).
Video minh hoạ doanh nghiệp xã hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh nghiệp xã hội
- xãcommune
- hộigathering
- nghiệpkarma
- xã hộisocial
- doanh nghiệpenterprise
- dân doanhPrivate enterprise
- quốc doanhState-owned enterprise
- công ty nhà nướcState-owned enterprise
- doanh nghiệp lớnlarge enterprise
- doanh nghiệp nhỏsmall enterprise
- công ty dược phẩmPharmaceutical enterprise
- khối doanh nghiệpenterprise group
Câu hỏi thường gặp về "doanh nghiệp xã hội"
Doanh nghiệp xã hội tiếng Anh là gì?
Doanh nghiệp xã hội tiếng Anh là "social enterprise" (danh từ), nghĩa là: Doanh nghiệp xã hội là tổ chức kinh doanh nhằm mục đích giải quyết các vấn đề xã hội hoặc môi trường, đồng thời duy trì hoạt động kinh doanh bền vững.
"social enterprise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"social enterprise" nghĩa tiếng Việt là "doanh nghiệp xã hội". Doanh nghiệp xã hội là loại hình doanh nghiệp kết hợp mục tiêu lợi nhuận và mục tiêu xã hội.
Phát âm "social enterprise" như thế nào?
"social enterprise" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl ˈɛntərˌpraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "social enterprise"?
Một doanh nghiệp xã hội nhằm nâng cao phúc lợi cộng đồng trong khi kiếm lời. — A social enterprise aims to improve community welfare while making profits.