Tiếng Việt
Khối doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
khối doanh nghiệp tiếng Anh là enterprise group /ˈɛntəpraɪz ɡruːp/. Nhóm các doanh nghiệp lớn liên kết với nhau để hoạt động kinh doanh chung hoặc theo một mục tiêu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enterprise group
Ví dụ câu với khối doanh nghiệp / enterprise group
- 1
The enterprise group expanded its operations into new markets.
Nhóm doanh nghiệp mở rộng hoạt động sang các thị trường mới.
- 2
Many enterprise groups are involved in multiple industries.
Nhiều nhóm doanh nghiệp tham gia vào nhiều ngành công nghiệp.
Ghi chú dùng từ khối doanh nghiệp
Khối doanh nghiệp là tập hợp các công ty lớn liên kết với nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'conglomerate' (tập đoàn lớn), 'corporate group' (nhóm công ty), và 'business conglomerate' (tập đoàn kinh doanh).
Video minh hoạ khối doanh nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối doanh nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "khối doanh nghiệp"
Khối doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Khối doanh nghiệp tiếng Anh là "enterprise group" (danh từ), nghĩa là: Nhóm các doanh nghiệp lớn liên kết với nhau để hoạt động kinh doanh chung hoặc theo một mục tiêu chung.
"enterprise group" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enterprise group" nghĩa tiếng Việt là "khối doanh nghiệp". Khối doanh nghiệp là tập hợp các công ty lớn liên kết với nhau.
Phát âm "enterprise group" như thế nào?
"enterprise group" có phiên âm IPA /ˈɛntəpraɪz ɡruːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enterprise group"?
Nhóm doanh nghiệp mở rộng hoạt động sang các thị trường mới. — The enterprise group expanded its operations into new markets.