The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Doanh số giao dịch tiếng Anh là gì?

doanh số giao dịch tiếng Anh là transaction volume /trænˈzækʃən ˈvɑljum/. Số lượng các giao dịch được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định.

Hình minh hoạ "doanh số giao dịch" tiếng Anh là "transaction volume"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

transaction volume

Danh từ
/trænˈzækʃən ˈvɑljum/

Ví dụ câu với doanh số giao dịch / transaction volume

  1. 1

    The transaction volume increased significantly last quarter.

    Giao dịch đã tăng đáng kể trong quý trước.

  2. 2

    High transaction volume can indicate a busy market.

    Khối lượng giao dịch cao có thể cho thấy một thị trường sôi động.

Ghi chú dùng từ doanh số giao dịch

Doanh số giao dịch đề cập đến tổng số các giao dịch trong một thời gian nhất định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sales volume' (khối lượng bán hàng), 'trade activity' (hoạt động giao dịch), và 'market liquidity' (tính thanh khoản của thị trường).

Video minh hoạ doanh số giao dịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với doanh số giao dịch

Câu hỏi thường gặp về "doanh số giao dịch"

Doanh số giao dịch tiếng Anh là gì?

Doanh số giao dịch tiếng Anh là "transaction volume" (danh từ), nghĩa là: Số lượng các giao dịch được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định.

"transaction volume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"transaction volume" nghĩa tiếng Việt là "doanh số giao dịch". Doanh số giao dịch đề cập đến tổng số các giao dịch trong một thời gian nhất định.

Phát âm "transaction volume" như thế nào?

"transaction volume" có phiên âm IPA /trænˈzækʃən ˈvɑljum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "transaction volume"?

Giao dịch đã tăng đáng kể trong quý trước. — The transaction volume increased significantly last quarter.