Tiếng Việt
Doanh số mua hàng tiếng Anh là gì?
doanh số mua hàng tiếng Anh là purchasing volume /ˈpɜrʧəsɪŋ ˈvɑljum/. Số lượng hàng hóa được mua trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purchasing volume
Ví dụ câu với doanh số mua hàng / purchasing volume
- 1
The company's purchasing volume increased significantly last quarter.
Doanh số mua hàng của công ty tăng đáng kể trong quý vừa qua.
- 2
We need to analyze our purchasing volume to forecast future sales.
Chúng ta cần phân tích doanh số mua hàng để dự báo doanh số bán hàng trong tương lai.
Ghi chú dùng từ doanh số mua hàng
Doanh số mua hàng đề cập đến tổng số lượng hàng hóa được mua. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sales volume' (khối lượng bán hàng), 'order quantity' (số lượng đặt hàng), và 'procurement' (mua sắm, cung ứng).
Video minh hoạ doanh số mua hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với doanh số mua hàng
Câu hỏi thường gặp về "doanh số mua hàng"
Doanh số mua hàng tiếng Anh là gì?
Doanh số mua hàng tiếng Anh là "purchasing volume" (danh từ), nghĩa là: Số lượng hàng hóa được mua trong một khoảng thời gian nhất định.
"purchasing volume" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purchasing volume" nghĩa tiếng Việt là "doanh số mua hàng". Doanh số mua hàng đề cập đến tổng số lượng hàng hóa được mua.
Phát âm "purchasing volume" như thế nào?
"purchasing volume" có phiên âm IPA /ˈpɜrʧəsɪŋ ˈvɑljum/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purchasing volume"?
Doanh số mua hàng của công ty tăng đáng kể trong quý vừa qua. — The company's purchasing volume increased significantly last quarter.