Tiếng Việt
Đội giá tiếng Anh là gì?
đội giá tiếng Anh là Price surge /praɪs sɜːʤ/. Sự tăng đột ngột và nhanh chóng của giá cả hàng hóa hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Price surge
Ví dụ câu với đội giá / Price surge
- 1
Giá xăng dầu đã có một đợt đội giá lớn trong tuần qua.
There was a significant price surge in oil last week.
- 2
Đội giá bất động sản khiến nhiều người lo lắng về khả năng chi trả.
The real estate price surge has worried many about affordability.
Ghi chú dùng từ đội giá
Đội giá là hiện tượng giá cả tăng nhanh trong thời gian ngắn. Các thuật ngữ liên quan: tăng giá (price increase), lạm phát (inflation), thị trường nóng (hot market).
Video minh hoạ đội giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đội giá
Câu hỏi thường gặp về "đội giá"
Đội giá tiếng Anh là gì?
Đội giá tiếng Anh là "Price surge" (danh từ), nghĩa là: Sự tăng đột ngột và nhanh chóng của giá cả hàng hóa hoặc dịch vụ.
"Price surge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Price surge" nghĩa tiếng Việt là "đội giá". Đội giá là hiện tượng giá cả tăng nhanh trong thời gian ngắn.
Phát âm "Price surge" như thế nào?
"Price surge" có phiên âm IPA /praɪs sɜːʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Price surge"?
There was a significant price surge in oil last week. — Giá xăng dầu đã có một đợt đội giá lớn trong tuần qua.