Tiếng Việt
Độc lạ tiếng Anh là gì?
độc lạ tiếng Anh là unique /juːˈniːk/. độc đáo, khác biệt so với cái gì đó thông thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unique
Ví dụ câu với độc lạ / unique
- 1
Phong cách thời trang của cô ấy rất độc lạ.
Her fashion style is very unique.
- 2
Ý tưởng của anh ấy thật sự độc lạ và sáng tạo.
His idea is truly unique and creative.
Ghi chú dùng từ độc lạ
Từ 'unique' nghĩa là duy nhất, không giống ai. Các từ liên quan: 'special' (đặc biệt), 'rare' (hiếm có), 'original' (nguyên bản).
Video minh hoạ độc lạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độc lạ
Câu hỏi thường gặp về "độc lạ"
Độc lạ tiếng Anh là gì?
Độc lạ tiếng Anh là "unique" (tính từ), nghĩa là: độc đáo, khác biệt so với cái gì đó thông thường.
"unique" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unique" nghĩa tiếng Việt là "độc lạ". Từ 'unique' nghĩa là duy nhất, không giống ai.
Phát âm "unique" như thế nào?
"unique" có phiên âm IPA /juːˈniːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unique"?
Her fashion style is very unique. — Phong cách thời trang của cô ấy rất độc lạ.