The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Độc nhất vô nhị tiếng Anh là gì?

độc nhất vô nhị tiếng Anh là one of a kind /wʌn əv ə kaɪnd/. Chỉ có một, duy nhất, không có cái thứ hai.

Hình minh hoạ "độc nhất vô nhị" tiếng Anh là "one of a kind"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

one of a kind

Tính từ
/wʌn əv ə kaɪnd/

Ví dụ câu với độc nhất vô nhị / one of a kind

  1. 1

    Cô ấy là người độc nhất vô nhị trong lĩnh vực của mình.

    She is a one of a kind expert in her field.

  2. 2

    Chiếc xe này là duy nhất và không thể tìm thấy chiếc thứ hai giống như vậy.

    This car is one of a kind and there is no second one like it.

Ghi chú dùng từ độc nhất vô nhị

Từ này mô tả điều gì đó rất đặc biệt, không có cái thứ hai. Các từ liên quan: unique (duy nhất), singular (độc nhất), unparalleled (vô song).

Video minh hoạ độc nhất vô nhị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với độc nhất vô nhị

Câu hỏi thường gặp về "độc nhất vô nhị"

Độc nhất vô nhị tiếng Anh là gì?

Độc nhất vô nhị tiếng Anh là "one of a kind" (tính từ), nghĩa là: Chỉ có một, duy nhất, không có cái thứ hai.

"one of a kind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"one of a kind" nghĩa tiếng Việt là "độc nhất vô nhị". Từ này mô tả điều gì đó rất đặc biệt, không có cái thứ hai.

Phát âm "one of a kind" như thế nào?

"one of a kind" có phiên âm IPA /wʌn əv ə kaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "one of a kind"?

She is a one of a kind expert in her field. — Cô ấy là người độc nhất vô nhị trong lĩnh vực của mình.