The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thống đốc ngân hàng nhà nước tiếng Anh là gì?

thống đốc ngân hàng nhà nước tiếng Anh là Governor of the State Bank /ˈgʌvərnər ʌv ðə steɪt bæŋk/. Người đứng đầu Ngân hàng Nhà nước, chịu trách nhiệm điều hành chính sách tiền tệ quốc gia.

Hình minh hoạ "thống đốc ngân hàng nhà nước" tiếng Anh là "Governor of the State Bank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Governor of the State Bank

Danh từ
/ˈgʌvərnər ʌv ðə steɪt bæŋk/

Ví dụ câu với thống đốc ngân hàng nhà nước / Governor of the State Bank

  1. 1

    Thống đốc ngân hàng nhà nước đã công bố chính sách mới để kiểm soát lạm phát.

    The Governor of the State Bank announced a new policy to control inflation.

  2. 2

    Chức vụ thống đốc ngân hàng nhà nước rất quan trọng đối với nền kinh tế quốc gia.

    The position of Governor of the State Bank is very important for the national economy.

Ghi chú dùng từ thống đốc ngân hàng nhà nước

Thống đốc ngân hàng nhà nước là người đứng đầu Ngân hàng Nhà nước, có nhiệm vụ điều hành chính sách tiền tệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'chính sách tiền tệ' (monetary policy), 'lạm phát' (inflation), 'ngân hàng trung ương' (central bank).

Video minh hoạ thống đốc ngân hàng nhà nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thống đốc ngân hàng nhà nước

Câu hỏi thường gặp về "thống đốc ngân hàng nhà nước"

Thống đốc ngân hàng nhà nước tiếng Anh là gì?

Thống đốc ngân hàng nhà nước tiếng Anh là "Governor of the State Bank" (danh từ), nghĩa là: Người đứng đầu Ngân hàng Nhà nước, chịu trách nhiệm điều hành chính sách tiền tệ quốc gia.

"Governor of the State Bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Governor of the State Bank" nghĩa tiếng Việt là "thống đốc ngân hàng nhà nước". Thống đốc ngân hàng nhà nước là người đứng đầu Ngân hàng Nhà nước, có nhiệm vụ điều hành chính sách tiền tệ.

Phát âm "Governor of the State Bank" như thế nào?

"Governor of the State Bank" có phiên âm IPA /ˈgʌvərnər ʌv ðə steɪt bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Governor of the State Bank"?

The Governor of the State Bank announced a new policy to control inflation. — Thống đốc ngân hàng nhà nước đã công bố chính sách mới để kiểm soát lạm phát.