The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng kiểm tiếng Anh là gì?

đồng kiểm tiếng Anh là co-check /kəʊ-tʃek/. Kiểm tra hoặc xác nhận cùng nhau để đảm bảo tính chính xác hoặc phù hợp.

Hình minh hoạ "đồng kiểm" tiếng Anh là "co-check"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

co-check

Động từ
/kəʊ-tʃek/

Ví dụ câu với đồng kiểm / co-check

  1. 1

    Chúng tôi đồng kiểm các số liệu trước khi gửi báo cáo.

    We co-checked the figures before submitting the report.

  2. 2

    Các nhân viên đồng kiểm hàng hóa để tránh sai sót.

    The staff co-checked the goods to avoid errors.

Ghi chú dùng từ đồng kiểm

Đồng kiểm là hành động kiểm tra cùng nhau để đảm bảo chính xác. Các từ liên quan: verify (xác nhận), inspect (kiểm tra), confirm (xác nhận).

Video minh hoạ đồng kiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng kiểm

Câu hỏi thường gặp về "đồng kiểm"

Đồng kiểm tiếng Anh là gì?

Đồng kiểm tiếng Anh là "co-check" (động từ), nghĩa là: Kiểm tra hoặc xác nhận cùng nhau để đảm bảo tính chính xác hoặc phù hợp.

"co-check" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"co-check" nghĩa tiếng Việt là "đồng kiểm". Đồng kiểm là hành động kiểm tra cùng nhau để đảm bảo chính xác.

Phát âm "co-check" như thế nào?

"co-check" có phiên âm IPA /kəʊ-tʃek/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "co-check"?

We co-checked the figures before submitting the report. — Chúng tôi đồng kiểm các số liệu trước khi gửi báo cáo.