Tiếng Việt
Đổi đời tiếng Anh là gì?
đổi đời tiếng Anh là Transform one's life /trænsˈfɔːrm wʌnz laɪf/. Thay đổi cuộc sống của ai đó theo hướng tích cực hoặc đột ngột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transform one's life
Ví dụ câu với đổi đời / Transform one's life
- 1
Anh ấy đã đổi đời sau khi trúng số.
He transformed his life after winning the lottery.
- 2
Cô ấy đã đổi đời nhờ vào việc học hành chăm chỉ.
She changed her life through diligent studying.
Ghi chú dùng từ đổi đời
Đổi đời là một cụm từ miêu tả sự thay đổi lớn trong cuộc sống. Các từ liên quan: 'success' (thành công), 'prosperity' (thịnh vượng), 'transformation' (sự biến đổi).
Video minh hoạ đổi đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đổi đời
Câu hỏi thường gặp về "đổi đời"
Đổi đời tiếng Anh là gì?
Đổi đời tiếng Anh là "Transform one's life" (động từ), nghĩa là: Thay đổi cuộc sống của ai đó theo hướng tích cực hoặc đột ngột.
"Transform one's life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transform one's life" nghĩa tiếng Việt là "đổi đời". Đổi đời là một cụm từ miêu tả sự thay đổi lớn trong cuộc sống.
Phát âm "Transform one's life" như thế nào?
"Transform one's life" có phiên âm IPA /trænsˈfɔːrm wʌnz laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transform one's life"?
He transformed his life after winning the lottery. — Anh ấy đã đổi đời sau khi trúng số.