Tiếng Việt
Đội phó tiếng Anh là gì?
đội phó tiếng Anh là vice captain /vaɪs ˈkæptən/. Người phụ trách đội nhóm, hỗ trợ đội trưởng trong các hoạt động của đội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vice captain
Ví dụ câu với đội phó / vice captain
- 1
Anh ấy là đội phó của đội bóng.
He is the vice captain of the football team.
- 2
Vai trò của đội phó rất quan trọng trong việc duy trì trật tự.
The role of the vice captain is very important in maintaining order.
Ghi chú dùng từ đội phó
Đội phó là người hỗ trợ đội trưởng trong các nhiệm vụ. Các từ liên quan: đội trưởng (captain), trưởng nhóm (leader), trợ lý (assistant).
Video minh hoạ đội phó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đội phó
Câu hỏi thường gặp về "đội phó"
Đội phó tiếng Anh là gì?
Đội phó tiếng Anh là "vice captain" (danh từ), nghĩa là: Người phụ trách đội nhóm, hỗ trợ đội trưởng trong các hoạt động của đội.
"vice captain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vice captain" nghĩa tiếng Việt là "đội phó". Đội phó là người hỗ trợ đội trưởng trong các nhiệm vụ.
Phát âm "vice captain" như thế nào?
"vice captain" có phiên âm IPA /vaɪs ˈkæptən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vice captain"?
He is the vice captain of the football team. — Anh ấy là đội phó của đội bóng.