The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đội bảng tiếng Anh là gì?

đội bảng tiếng Anh là Bottom of the heap /ˈbɒtəm əv ðə hiːp/. Người hoặc nhóm ở vị trí thấp nhất trong một tổ chức hoặc nhóm.

Hình minh hoạ "đội bảng" tiếng Anh là "Bottom of the heap"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bottom of the heap

Danh từ
/ˈbɒtəm əv ðə hiːp/

Ví dụ câu với đội bảng / Bottom of the heap

  1. 1

    Anh ấy luôn là người ở đội bảng trong công ty.

    He is always at the bottom of the heap in the company.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi vì luôn đứng ở đội bảng trong lớp.

    She feels left out because she is always at the bottom of the heap in class.

Ghi chú dùng từ đội bảng

Đội bảng chỉ người hoặc nhóm có vị trí thấp nhất. Các từ liên quan: 'low status' (thấp), 'underprivileged' (thiệt thòi), 'disadvantaged' (bất lợi).

Video minh hoạ đội bảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đội bảng

Câu hỏi thường gặp về "đội bảng"

Đội bảng tiếng Anh là gì?

Đội bảng tiếng Anh là "Bottom of the heap" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc nhóm ở vị trí thấp nhất trong một tổ chức hoặc nhóm.

"Bottom of the heap" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bottom of the heap" nghĩa tiếng Việt là "đội bảng". Đội bảng chỉ người hoặc nhóm có vị trí thấp nhất.

Phát âm "Bottom of the heap" như thế nào?

"Bottom of the heap" có phiên âm IPA /ˈbɒtəm əv ðə hiːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bottom of the heap"?

He is always at the bottom of the heap in the company. — Anh ấy luôn là người ở đội bảng trong công ty.