The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cửa sổ tâm hồn tiếng Anh là gì?

cửa sổ tâm hồn tiếng Anh là windows to the soul /ˈwɪndoʊz tə ðə soʊl/. Cụm từ chỉ những biểu hiện hoặc đặc điểm của tâm hồn qua vẻ ngoài hoặc hành động.

Hình minh hoạ "cửa sổ tâm hồn" tiếng Anh là "windows to the soul"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

windows to the soul

Cụm từ
/ˈwɪndoʊz tə ðə soʊl/

Ví dụ câu với cửa sổ tâm hồn / windows to the soul

  1. 1

    Her eyes are the windows to the soul.

    Đôi mắt của cô ấy là cửa sổ tâm hồn.

  2. 2

    A sincere smile can be a window to the soul.

    Nụ cười chân thành có thể là cửa sổ tâm hồn.

Ghi chú dùng từ cửa sổ tâm hồn

Cửa sổ tâm hồn là thành ngữ miêu tả những biểu hiện bên ngoài phản ánh nội tâm. Các từ liên quan: 'expression' (biểu cảm), 'emotion' ( cảm xúc), 'inner self' (bản chất bên trong).

Video minh hoạ cửa sổ tâm hồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cửa sổ tâm hồn

Câu hỏi thường gặp về "cửa sổ tâm hồn"

Cửa sổ tâm hồn tiếng Anh là gì?

Cửa sổ tâm hồn tiếng Anh là "windows to the soul" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ những biểu hiện hoặc đặc điểm của tâm hồn qua vẻ ngoài hoặc hành động.

"windows to the soul" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"windows to the soul" nghĩa tiếng Việt là "cửa sổ tâm hồn". Cửa sổ tâm hồn là thành ngữ miêu tả những biểu hiện bên ngoài phản ánh nội tâm.

Phát âm "windows to the soul" như thế nào?

"windows to the soul" có phiên âm IPA /ˈwɪndoʊz tə ðə soʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "windows to the soul"?

Đôi mắt của cô ấy là cửa sổ tâm hồn. — Her eyes are the windows to the soul.