Tiếng Việt
Cầu hồn tiếng Anh là gì?
cầu hồn tiếng Anh là soul prayer /səʊl ˈpreɪ.ər/. Lời cầu nguyện dành cho linh hồn, thường trong các nghi lễ tôn giáo để cầu xin bình an cho linh hồn người đã khuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
soul prayer
Ví dụ câu với cầu hồn / soul prayer
- 1
Trong lễ cầu hồn, mọi người đều cầu nguyện cho linh hồn của người đã khuất.
During the soul prayer, everyone prays for the peace of the departed's soul.
- 2
Cầu hồn là một phần quan trọng trong các nghi lễ tôn giáo của nhiều nền văn hóa.
Soul prayer is an important part of religious ceremonies in many cultures.
Ghi chú dùng từ cầu hồn
Cầu hồn là một loại cầu nguyện đặc biệt dành cho linh hồn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nghĩa trang' (cemetery), 'nghĩa sĩ' (funeral director), và 'nghĩa trang' (graveyard).
Video minh hoạ cầu hồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cầu hồn
Câu hỏi thường gặp về "cầu hồn"
Cầu hồn tiếng Anh là gì?
Cầu hồn tiếng Anh là "soul prayer" (danh từ), nghĩa là: Lời cầu nguyện dành cho linh hồn, thường trong các nghi lễ tôn giáo để cầu xin bình an cho linh hồn người đã khuất.
"soul prayer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"soul prayer" nghĩa tiếng Việt là "cầu hồn". Cầu hồn là một loại cầu nguyện đặc biệt dành cho linh hồn.
Phát âm "soul prayer" như thế nào?
"soul prayer" có phiên âm IPA /səʊl ˈpreɪ.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "soul prayer"?
During the soul prayer, everyone prays for the peace of the departed's soul. — Trong lễ cầu hồn, mọi người đều cầu nguyện cho linh hồn của người đã khuất.