Tiếng Việt
Đội ngũ nhân viên tiếng Anh là gì?
đội ngũ nhân viên tiếng Anh là staff /stæf/. Nhóm người làm việc cho một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
staff
Ví dụ câu với đội ngũ nhân viên / staff
- 1
Nhân viên của công ty đã họp để thảo luận dự án mới.
The staff is preparing for the upcoming event.
- 2
Đội ngũ nhân viên cần được đào tạo thêm về kỹ năng giao tiếp.
The staff received training on customer service.
Ghi chú dùng từ đội ngũ nhân viên
Đội ngũ nhân viên là tập hợp các nhân viên trong một tổ chức. Các từ liên quan: 'employee' (nhân viên), 'team' (đội nhóm), 'workforce' (lực lượng lao động).
Video minh hoạ đội ngũ nhân viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đội ngũ nhân viên
Câu hỏi thường gặp về "đội ngũ nhân viên"
Đội ngũ nhân viên tiếng Anh là gì?
Đội ngũ nhân viên tiếng Anh là "staff" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người làm việc cho một tổ chức hoặc công ty.
"staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"staff" nghĩa tiếng Việt là "đội ngũ nhân viên". Đội ngũ nhân viên là tập hợp các nhân viên trong một tổ chức.
Phát âm "staff" như thế nào?
"staff" có phiên âm IPA /stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "staff"?
The staff is preparing for the upcoming event. — Nhân viên của công ty đã họp để thảo luận dự án mới.