The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đòi nợ thuê tiếng Anh là gì?

đòi nợ thuê tiếng Anh là debt recovery /dɛt rɪˈkʌvəri/. Hoạt động thu hồi nợ thay cho chủ nợ, thường do các công ty chuyên nghiệp thực hiện.

Hình minh hoạ "đòi nợ thuê" tiếng Anh là "debt recovery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

debt recovery

Danh từ
/dɛt rɪˈkʌvəri/

Ví dụ câu với đòi nợ thuê / debt recovery

  1. 1

    Công ty đòi nợ thuê đã giúp tôi thu hồi khoản nợ từ khách hàng cũ.

    The debt recovery agency helped me recover the debt from a former customer.

  2. 2

    Việc đòi nợ thuê có thể gây ra tranh cãi về mặt đạo đức.

    Debt recovery can sometimes raise ethical concerns.

Ghi chú dùng từ đòi nợ thuê

Đòi nợ thuê là dịch vụ thu hồi nợ thay cho chủ nợ, thường do các công ty chuyên nghiệp thực hiện. Các thuật ngữ liên quan: 'debt collection' (thu hồi nợ), 'creditor' (chủ nợ), 'debtor' (con nợ).

Video minh hoạ đòi nợ thuê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đòi nợ thuê

Câu hỏi thường gặp về "đòi nợ thuê"

Đòi nợ thuê tiếng Anh là gì?

Đòi nợ thuê tiếng Anh là "debt recovery" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động thu hồi nợ thay cho chủ nợ, thường do các công ty chuyên nghiệp thực hiện.

"debt recovery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"debt recovery" nghĩa tiếng Việt là "đòi nợ thuê". Đòi nợ thuê là dịch vụ thu hồi nợ thay cho chủ nợ, thường do các công ty chuyên nghiệp thực hiện.

Phát âm "debt recovery" như thế nào?

"debt recovery" có phiên âm IPA /dɛt rɪˈkʌvəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "debt recovery"?

The debt recovery agency helped me recover the debt from a former customer. — Công ty đòi nợ thuê đã giúp tôi thu hồi khoản nợ từ khách hàng cũ.