Tiếng Việt
Đổi thứ tự tiếng Anh là gì?
đổi thứ tự tiếng Anh là Change order /ʧeɪnʤ ˈɔːrdər/. Thay đổi thứ tự của các phần hoặc mục trong một danh sách hoặc chuỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Change order
Ví dụ câu với đổi thứ tự / Change order
- 1
Bạn có thể đổi thứ tự các trang trong tài liệu này không?
Can you change the order of the pages in this document?
- 2
Chúng tôi đã đổi thứ tự các chương để phù hợp hơn với trình tự kể chuyện.
We changed the order of the chapters to better fit the storytelling sequence.
Ghi chú dùng từ đổi thứ tự
Đổi thứ tự là hành động sắp xếp lại các phần theo một trình tự mới. Các từ liên quan: rearrange (sắp xếp lại), reorder (thay đổi thứ tự), sequence (trình tự).
Video minh hoạ đổi thứ tự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đổi thứ tự
Câu hỏi thường gặp về "đổi thứ tự"
Đổi thứ tự tiếng Anh là gì?
Đổi thứ tự tiếng Anh là "Change order" (động từ), nghĩa là: Thay đổi thứ tự của các phần hoặc mục trong một danh sách hoặc chuỗi.
"Change order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Change order" nghĩa tiếng Việt là "đổi thứ tự". Đổi thứ tự là hành động sắp xếp lại các phần theo một trình tự mới.
Phát âm "Change order" như thế nào?
"Change order" có phiên âm IPA /ʧeɪnʤ ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Change order"?
Can you change the order of the pages in this document? — Bạn có thể đổi thứ tự các trang trong tài liệu này không?