Tiếng Việt
Đời thường tiếng Anh là gì?
đời thường tiếng Anh là Daily life /ˈdeɪli laɪf/. Cuộc sống hàng ngày, những hoạt động thường xuyên xảy ra trong cuộc sống của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Daily life
Ví dụ câu với đời thường / Daily life
- 1
Tôi thích tận hưởng cuộc sống đời thường bên gia đình.
I enjoy spending my daily life with my family.
- 2
Các hoạt động đời thường giúp tôi cảm thấy bình yên.
Daily activities help me feel peaceful.
Ghi chú dùng từ đời thường
Đời thường đề cập đến những hoạt động hàng ngày như sinh hoạt, làm việc, giải trí. Các từ liên quan: sinh hoạt (routine), thói quen (habit), cuộc sống (life).
Video minh hoạ đời thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đời thường
Câu hỏi thường gặp về "đời thường"
Đời thường tiếng Anh là gì?
Đời thường tiếng Anh là "Daily life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống hàng ngày, những hoạt động thường xuyên xảy ra trong cuộc sống của con người.
"Daily life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Daily life" nghĩa tiếng Việt là "đời thường". Đời thường đề cập đến những hoạt động hàng ngày như sinh hoạt, làm việc, giải trí.
Phát âm "Daily life" như thế nào?
"Daily life" có phiên âm IPA /ˈdeɪli laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Daily life"?
I enjoy spending my daily life with my family. — Tôi thích tận hưởng cuộc sống đời thường bên gia đình.