Tiếng Việt
Củ đề tiếng Anh là gì?
Củ đề tiếng Anh là Starter motor /ˈstɑːrtər ˈmoʊtər/. Động cơ khởi động, thiết bị giúp xe bắt đầu hoạt động bằng cách cung cấp lực quay ban đầu cho động cơ chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Starter motor
Ví dụ câu với Củ đề / Starter motor
- 1
The starter motor failed, so the car wouldn't start.
Motor khởi động bị hỏng, nên xe không nổ máy.
- 2
You should check the starter motor if the engine doesn't turn over.
Bạn nên kiểm tra động cơ khởi động nếu động cơ không quay.
Ghi chú dùng từ Củ đề
Củ đề là thiết bị quan trọng trong hệ thống khởi động của xe hơi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'battery' (ắc quy), 'alternator' (máy phát điện), và 'ignition switch' (chốt khóa đánh lửa).
Video minh hoạ Củ đề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Củ đề
Câu hỏi thường gặp về "Củ đề"
Củ đề tiếng Anh là gì?
Củ đề tiếng Anh là "Starter motor" (danh từ), nghĩa là: Động cơ khởi động, thiết bị giúp xe bắt đầu hoạt động bằng cách cung cấp lực quay ban đầu cho động cơ chính.
"Starter motor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Starter motor" nghĩa tiếng Việt là "Củ đề". Củ đề là thiết bị quan trọng trong hệ thống khởi động của xe hơi.
Phát âm "Starter motor" như thế nào?
"Starter motor" có phiên âm IPA /ˈstɑːrtər ˈmoʊtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Starter motor"?
Motor khởi động bị hỏng, nên xe không nổ máy. — The starter motor failed, so the car wouldn't start.