Tiếng Việt
Tiền đồn tiếng Anh là gì?
tiền đồn tiếng Anh là outpost /ˈaʊt.pəʊst/. đồn trú hoặc trạm gác ở xa để kiểm soát khu vực hoặc bảo vệ biên giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
outpost
Ví dụ câu với tiền đồn / outpost
- 1
Lữ đoàn đã xây dựng một tiền đồn mới để kiểm soát khu vực biên giới.
The army established an outpost at the border to monitor activity.
- 2
Các chiến binh đã tấn công tiền đồn của địch trong đêm.
The fighters attacked the enemy outpost during the night.
Ghi chú dùng từ tiền đồn
Tiền đồn là một trạm nhỏ hoặc căn cứ quân sự đặt ở xa để giám sát hoặc phòng thủ. Các từ liên quan gồm có 'fortress' (pháo đài), 'station' (điểm đóng quân), và 'outpost' (tiền đồn).
Video minh hoạ tiền đồn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền đồn
Câu hỏi thường gặp về "tiền đồn"
Tiền đồn tiếng Anh là gì?
Tiền đồn tiếng Anh là "outpost" (danh từ), nghĩa là: đồn trú hoặc trạm gác ở xa để kiểm soát khu vực hoặc bảo vệ biên giới.
"outpost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"outpost" nghĩa tiếng Việt là "tiền đồn". Tiền đồn là một trạm nhỏ hoặc căn cứ quân sự đặt ở xa để giám sát hoặc phòng thủ.
Phát âm "outpost" như thế nào?
"outpost" có phiên âm IPA /ˈaʊt.pəʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "outpost"?
The army established an outpost at the border to monitor activity. — Lữ đoàn đã xây dựng một tiền đồn mới để kiểm soát khu vực biên giới.