Tiếng Việt
Đơn chiếc tiếng Anh là gì?
Đơn chiếc tiếng Anh là Lone /ləʊn/. Chỉ một mình, không có ai đi cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lone
Ví dụ câu với Đơn chiếc / Lone
- 1
Anh ấy là một người đàn ông đơn chiếc.
He is a lone man.
- 2
Con chim đơn chiếc bay qua bầu trời.
The lone bird flies across the sky.
Ghi chú dùng từ Đơn chiếc
Từ 'lone' mô tả sự cô đơn hoặc đơn độc. Các từ liên quan gồm 'solitary' (đơn độc), 'isolated' (cô lập), 'alone' (một mình).
Video minh hoạ Đơn chiếc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đơn chiếc
Câu hỏi thường gặp về "Đơn chiếc"
Đơn chiếc tiếng Anh là gì?
Đơn chiếc tiếng Anh là "Lone" (tính từ), nghĩa là: Chỉ một mình, không có ai đi cùng.
"Lone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lone" nghĩa tiếng Việt là "Đơn chiếc". Từ 'lone' mô tả sự cô đơn hoặc đơn độc.
Phát âm "Lone" như thế nào?
"Lone" có phiên âm IPA /ləʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lone"?
He is a lone man. — Anh ấy là một người đàn ông đơn chiếc.