The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhận đơn đặt hàng tiếng Anh là gì?

nhận đơn đặt hàng tiếng Anh là Receive an order /rɪˈsiːv ən ˈɔːrdər/. Nhận và xác nhận đơn hàng từ khách hàng hoặc đối tác.

Hình minh hoạ "nhận đơn đặt hàng" tiếng Anh là "Receive an order"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Receive an order

Động từ
/rɪˈsiːv ən ˈɔːrdər/

Ví dụ câu với nhận đơn đặt hàng / Receive an order

  1. 1

    Công ty chúng tôi sẽ nhận đơn đặt hàng vào ngày mai.

    Our company will receive an order tomorrow.

  2. 2

    Bạn có thể nhận đơn hàng qua email hoặc điện thoại.

    You can receive an order via email or phone.

Ghi chú dùng từ nhận đơn đặt hàng

Nhận đơn đặt hàng là quá trình xác nhận yêu cầu mua hàng từ khách hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'order processing' (xử lý đơn hàng), 'confirmation' (xác nhận), 'delivery' (giao hàng).

Video minh hoạ nhận đơn đặt hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhận đơn đặt hàng

Câu hỏi thường gặp về "nhận đơn đặt hàng"

Nhận đơn đặt hàng tiếng Anh là gì?

Nhận đơn đặt hàng tiếng Anh là "Receive an order" (động từ), nghĩa là: Nhận và xác nhận đơn hàng từ khách hàng hoặc đối tác.

"Receive an order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Receive an order" nghĩa tiếng Việt là "nhận đơn đặt hàng". Nhận đơn đặt hàng là quá trình xác nhận yêu cầu mua hàng từ khách hàng.

Phát âm "Receive an order" như thế nào?

"Receive an order" có phiên âm IPA /rɪˈsiːv ən ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Receive an order"?

Our company will receive an order tomorrow. — Công ty chúng tôi sẽ nhận đơn đặt hàng vào ngày mai.