Tiếng Việt
Đơn diễn tiếng Anh là gì?
đơn diễn tiếng Anh là solo performance /ˈsoʊloʊ pərˈfɔːrməns/. Một buổi trình diễn cá nhân của một nghệ sĩ hoặc ca sĩ, không có sự hỗ trợ của nhóm hoặc ban nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solo performance
Ví dụ câu với đơn diễn / solo performance
- 1
Nghệ sĩ biểu diễn đơn diễn tại sân khấu lớn vào tối qua.
The singer's solo performance last night was breathtaking.
- 2
Cô ấy thích thể hiện đơn diễn để thể hiện khả năng của mình.
She prefers to do solo performances to showcase her talent.
Ghi chú dùng từ đơn diễn
Đơn diễn là hình thức biểu diễn cá nhân, thường thấy trong âm nhạc hoặc nghệ thuật biểu diễn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'duet' (song song), 'ensemble' (nhóm biểu diễn), và 'solo' (biểu diễn đơn).
Video minh hoạ đơn diễn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đơn diễn
Câu hỏi thường gặp về "đơn diễn"
Đơn diễn tiếng Anh là gì?
Đơn diễn tiếng Anh là "solo performance" (danh từ), nghĩa là: Một buổi trình diễn cá nhân của một nghệ sĩ hoặc ca sĩ, không có sự hỗ trợ của nhóm hoặc ban nhạc.
"solo performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solo performance" nghĩa tiếng Việt là "đơn diễn". Đơn diễn là hình thức biểu diễn cá nhân, thường thấy trong âm nhạc hoặc nghệ thuật biểu diễn.
Phát âm "solo performance" như thế nào?
"solo performance" có phiên âm IPA /ˈsoʊloʊ pərˈfɔːrməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solo performance"?
The singer's solo performance last night was breathtaking. — Nghệ sĩ biểu diễn đơn diễn tại sân khấu lớn vào tối qua.