The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn độc tiếng Anh là gì?

Đơn độc tiếng Anh là Solitary /ˈsɒlɪtəri/. Chỉ một mình, không có ai khác đi cùng.

Hình minh hoạ "Đơn độc" tiếng Anh là "Solitary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Solitary

Tính từ
/ˈsɒlɪtəri/

Ví dụ câu với Đơn độc / Solitary

  1. 1

    Anh ấy thích sống trong một căn nhà đơn độc trên núi.

    He prefers to live in a solitary house on the mountain.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy đơn độc sau khi rời xa bạn bè.

    She felt solitary after leaving her friends.

Ghi chú dùng từ Đơn độc

Từ này mô tả trạng thái cô đơn, không có sự hiện diện của người khác. Các từ liên quan gồm 'lone' (cô đơn, đơn độc), 'isolated' (cô lập), 'secluded' (ẩn mình, biệt lập).

Video minh hoạ Đơn độc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Đơn độc

Câu hỏi thường gặp về "Đơn độc"

Đơn độc tiếng Anh là gì?

Đơn độc tiếng Anh là "Solitary" (tính từ), nghĩa là: Chỉ một mình, không có ai khác đi cùng.

"Solitary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Solitary" nghĩa tiếng Việt là "Đơn độc". Từ này mô tả trạng thái cô đơn, không có sự hiện diện của người khác.

Phát âm "Solitary" như thế nào?

"Solitary" có phiên âm IPA /ˈsɒlɪtəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Solitary"?

He prefers to live in a solitary house on the mountain. — Anh ấy thích sống trong một căn nhà đơn độc trên núi.