The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã đơn hàng tiếng Anh là gì?

mã đơn hàng tiếng Anh là order number /ˈɔːrdər ˈnʌmbər/. Số hiệu duy nhất được sử dụng để xác định một đơn hàng trong hệ thống.

Hình minh hoạ "mã đơn hàng" tiếng Anh là "order number"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

order number

Danh từ
/ˈɔːrdər ˈnʌmbər/

Ví dụ câu với mã đơn hàng / order number

  1. 1

    Bạn có thể cung cấp mã đơn hàng để tôi kiểm tra trạng thái đơn hàng của bạn.

    Can you provide the order number so I can check the status of your order?

  2. 2

    Mã đơn hàng của tôi là 12345, tôi muốn biết khi nào hàng sẽ được giao.

    My order number is 12345, I want to know when the item will be delivered.

Ghi chú dùng từ mã đơn hàng

Mã đơn hàng giúp theo dõi và quản lý các đơn hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'tracking number' (số theo dõi), 'invoice number' (số hóa đơn), 'purchase order' (đơn đặt hàng).

Video minh hoạ mã đơn hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã đơn hàng

Câu hỏi thường gặp về "mã đơn hàng"

Mã đơn hàng tiếng Anh là gì?

Mã đơn hàng tiếng Anh là "order number" (danh từ), nghĩa là: Số hiệu duy nhất được sử dụng để xác định một đơn hàng trong hệ thống.

"order number" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"order number" nghĩa tiếng Việt là "mã đơn hàng". Mã đơn hàng giúp theo dõi và quản lý các đơn hàng.

Phát âm "order number" như thế nào?

"order number" có phiên âm IPA /ˈɔːrdər ˈnʌmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "order number"?

Can you provide the order number so I can check the status of your order? — Bạn có thể cung cấp mã đơn hàng để tôi kiểm tra trạng thái đơn hàng của bạn.