Tiếng Việt
Theo dõi đơn hàng tiếng Anh là gì?
theo dõi đơn hàng tiếng Anh là track order /træk ˈɔrdər/. Theo dõi quá trình vận chuyển của đơn hàng để biết vị trí và trạng thái hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
track order
Ví dụ câu với theo dõi đơn hàng / track order
- 1
Bạn có thể theo dõi đơn hàng của mình qua trang web của cửa hàng.
You can track your order through the store's website.
- 2
Họ đã theo dõi đơn hàng để đảm bảo nó đến đúng thời gian.
They tracked the order to ensure it arrived on time.
Ghi chú dùng từ theo dõi đơn hàng
Theo dõi đơn hàng giúp khách hàng biết được vị trí và trạng thái của sản phẩm đang vận chuyển. Các từ liên quan: 'shipping' (vận chuyển), 'delivery' (giao hàng), 'status' (trạng thái).
Video minh hoạ theo dõi đơn hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo dõi đơn hàng
Câu hỏi thường gặp về "theo dõi đơn hàng"
Theo dõi đơn hàng tiếng Anh là gì?
Theo dõi đơn hàng tiếng Anh là "track order" (cụm từ), nghĩa là: Theo dõi quá trình vận chuyển của đơn hàng để biết vị trí và trạng thái hiện tại.
"track order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"track order" nghĩa tiếng Việt là "theo dõi đơn hàng". Theo dõi đơn hàng giúp khách hàng biết được vị trí và trạng thái của sản phẩm đang vận chuyển.
Phát âm "track order" như thế nào?
"track order" có phiên âm IPA /træk ˈɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "track order"?
You can track your order through the store's website. — Bạn có thể theo dõi đơn hàng của mình qua trang web của cửa hàng.